Ống dẫn cáp – Conduits

Ống dẫn cáp – Conduits

Ống dẫn cáp (Conduits) là hệ thống ống cứng hoặc mềm, bằng nhựa (PVC, HDPE) hoặc kim loại (thép),dùng để bảo vệ, dẫn hướng và tổ chức dây điện/cáp trong các công trình xây dựng, công nghiệp. Chúng chống lại tác động cơ học, độ ẩm, hóa chất và cháy nổ, thường được kết nối với hộp điện. Các loại phổ biến bao gồm ống PVC, ống thép mạ kẽm (RSC/EMT),và ống mềm (Flexible conduit). 

Các đặc điểm và ứng dụng chính của ống dẫn cáp:

  • Chức năng: Bảo vệ dây dẫn khỏi va đập, ăn mòn, độ ẩm và môi trường khắc nghiệt.
  • Vật liệu & Phân loại:
    • Ống nhựa PVC: Phổ biến trong nhà, chống ẩm tốt, dễ lắp đặt.
    • Ống thép mạ kẽm (RSC/EMT): Chịu lực cơ học cao, dùng ngoài trời hoặc công nghiệp nặng.
    • Ống nhựa HDPE: Bền, kháng tia UV, chuyên dùng chôn ngầm.
    • Ống mềm (Flexible Conduit): Linh hoạt, dùng cho khu vực rung lắc, di động.
  • Tiêu chuẩn & Lắp đặt: Tuân theo các quy định an toàn (như NEC),được lắp đặt tại nơi cố định, nối đến các hộp điện hoặc thiết bị.
  • Lợi ích: Dễ dàng bảo trì, sửa chữa hoặc thay thế dây cáp trong tương lai. 

Ống dẫn cáp là thành phần không thể thiếu để đảm bảo an toàn điện và độ bền cho hệ thống dây dẫn. 

Thông tin chi tiết
Hệ thống ống dẫn cáp bảo vệ bằng nhựa và kim loại
Các loại ống dẫn cáp kim loại, ống nhựa gợn sóng, các đoạn nối đường ống có khả năng chống thấm, chống ăn mòn, chịu được nhiệt độ từ – 60 ° C đến + 230 ° C, đạt tiêu chuẩn IP69K
Ống dẫn cáp sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may
Tay áo bện, ống tráng, ống sợi, ống bảo vệ nhiệt, băng chuyền…
  • Electrical insulation (Heat Shrink)
  • Mechanical protection (Braided Sleeves)
  • Thermal protection
  • Noise protection
  • EMI Shielding
  • Identification
  • Fluid transfer
  • Specific
  • Chemical protection